market price

market price

The farmer checks the market price for apples on his phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá thị trường: "market price" mức giá mà người mua người bán giao dịch một mặt hàng trong một thị trường mở, nơi không sự can thiệp hay kiểm soát giá cả từ bên ngoài. Đây giá được xác định dựa trên cung cầu thực tế.
dụ sử dụng
  • (Giá thị trường của vàng thay đổi hàng ngày.)
  • (Chúng ta cần kiểm tra giá thị trường trước khi đưa ra lời đề nghị.)
  • (Ngôi nhà được bán theo giá thị trường, không phải giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above market price": cao hơn giá thị trường.

    • The seller is asking for a price above market price. (Người bán đang yêu cầu một mức giá cao hơn giá thị trường.)
  • "below market price": thấp hơn giá thị trường.

    • The goods are offered below market price to attract customers. (Hàng hóa được bán thấp hơn giá thị trường để thu hút khách hàng.)
  • "at market price": theo giá thị trường.

    • The shares are traded at market price on the stock exchange. (Cổ phiếu được giao dịch theo giá thị trường trên sàn chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (n): thị trường.

    • The real estate market is recovering. (Thị trường bất động sản đang phục hồi.)
  • Price (n): giá cả.

    • The price of oil has increased. (Giá dầu đã tăng.)
  • Market value (n): giá trị thị trường (thường dùng để chỉ giá trị tài sản hoặc hàng hóa trên thị trường).

    • The market value of the company is estimated at $1 billion. (Giá trị thị trường của công ty được ước tính 1 tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Going rate: mức giá hiện hành, giá chung trên thị trường.

    • The going rate for a plumber is $50 per hour. (Mức giá hiện hành cho một thợ sửa ống nước 50 đô la mỗi giờ.)
  • Current price: giá hiện tại.

    • The current price of the stock is $30. (Giá hiện tại của cổ phiếu 30 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "market price", nhưng có thể kết hợp với động từ như "set", "determine", "influence".)
    • The law of supply and demand determines the market price. (Quy luật cung cầu quyết định giá thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Market price" thường không xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "Pay the market price": trả theo giá thị trường.
      • If you want the product now, you have to pay the market price. (Nếu bạn muốn sản phẩm ngay bây giờ, bạn phải trả theo giá thị trường.)